Hui Ying-Sau
Hui Ying-Sau
Nổi tiếng với Acting
Phổ biến 1.55
Ngày sinh 1910-01-01
Nơi sinh
Còn được biết đến với tên 許英秀, Xu Ying-Siu, Ying-Sau Hui, Hu Ying-Xiu, Hsu Ying-Hsiu, 许英秀, Yingxiu Xu,
奇女薛一娘
1962

奇女薛一娘

撞到正!
1980

撞到正!

鐵板燒
1984

鐵板燒

猛鬼橋
1957

猛鬼橋

婚姻勿語
1991

婚姻勿語

大四喜
1965

大四喜

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
1984

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng

伊人再見
1984

伊人再見

怪俠金絲貓
1961

怪俠金絲貓

跨鳳乘龍
1959

跨鳳乘龍

開心樂園
1985

開心樂園

星際鈍胎
1983

星際鈍胎

求愛敢死隊
1988

求愛敢死隊

三狼奇案
1989

三狼奇案

醉蛇小子
1980

醉蛇小子

桃花扇
1961

桃花扇

Vô Địch Hạnh Vận Tinh
1990

Vô Địch Hạnh Vận Tinh

靚足100分
1990

靚足100分

殺之戀
1988

殺之戀

摸錯骨
1985

摸錯骨

Mr Boo gặp Pom Pom
1985

Mr Boo gặp Pom Pom

摩登仙履奇緣
1985

摩登仙履奇緣

瀟洒先生
1989

瀟洒先生

Nghệ Thuật Cua Đào 2
1988

Nghệ Thuật Cua Đào 2

飛越黃昏
1989

飛越黃昏

歡場
1985

歡場

吉人天相
1985

吉人天相

光緒王夜祭珍妃
1952

光緒王夜祭珍妃

黃飛鴻一棍伏三霸
1953

黃飛鴻一棍伏三霸

谷爆
1978

谷爆

鬼媾人
1989

鬼媾人

巡城馬
1982

巡城馬

玉女情挑
1973

玉女情挑

最佳損友
1988

最佳損友

八仙鬧江南
1957

八仙鬧江南

Bạn Hữu Tình Trường 2
1988

Bạn Hữu Tình Trường 2

Bát Tinh Báo Hỷ
1988

Bát Tinh Báo Hỷ

殺出西營盤
1982

殺出西營盤

瓊花仙子
1970

瓊花仙子

火燄山
1962

火燄山